Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xanh lè

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ lɛ˨˩] · Huế [sɛɲ˧˧ lɛ˦˩] · Sài Gòn [san˧˧ lɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. very green in a bad way

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From xanh (“grue”) + lè; the second element here is probably the same as in chua lè (“very sour”), cay lè (“very spicy”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

xanhvần anh · thanh ngang
lèvần e · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xanh lè" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.