Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng rêu

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ zew˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʐew˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ɹew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a moss field
  2. tundra

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đồng (“field”) + rêu (“moss”). In the sense of "tundra", calque of Chinese 苔原 (đài nguyên).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đồngvần ông · thanh huyền
rêuvần êu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đồng rêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.