Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đức Quốc Xã

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨk̚˧˦ kuək̚˧˦ saː˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ kuək̚˦˧˥ saː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ wək̚˦˥ saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Nazi Germany
    • Vào lúc 4 giờ sáng ngày 22-6-1941, Đức quốc xã đã xâm phạm biên giới Liên Xô trong Chiến dịch Barbarossa và tiến về phía 3 thành phố chính là: Moscow, Leningrad và Kiev. Cuộc tấn công của quân phát xít hoàn toàn bất ngờ về mặt quân sự và chiến thuật.At 4 AM on 22 June 1941, Nazi Germany invaded the Soviet Union's borders as part of Operation Barbarossa and advanced towards three main cities: Moscow, Leningrad, and Kyiv. From a military and tactical perspective, the fascists' attack was a total surprise.
  2. the Nazis

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 德國社, composed of 德 and 國社, blend of Đức (“Germany”) + quốc gia (“nation”) + xã hội chủ nghĩa (“socialism”). See also German Nationalsozialismus (“National Socialism”).

Âm tiết

đứcvần ưc · thanh sắc
quốcvần ôc · thanh sắc
xãvần a · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đức Quốc Xã" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.