Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- email (system for transferring messages from one computer to another)
- email (message sent through an email system)
- Hôm 23/7, Vatican công bố điện thư của Giáo hoàng Phanxicô được ký bởi Hồng y Quốc Vụ Khanh Pietro Parolin, gởi Chủ tịch nước Tô Lâm, về sự qua đời của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng.On 23 July, the Vatican released Pope Francis' e-mail, signed by Cardinal Secretary of State Pietro Parolin and sent to President Tô Lâm, regarding the passing of General Secretary Nguyễn Phú Trọng.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 電書, composed of 電 and 書.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điện thư" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.