thư điện tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [tʰɨ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. thư gửi qua mạng.

Câu ví dụ

  • Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.I just wanted to check my email.
  • Tom đã không phản hồi thư điện tử của Mary.Tom didn't respond to Mary's email.
  • Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.He knows how to check his e-mail box.

"thư điện tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh email
🇰🇷 Tiếng Hàn 메일 meil
🇫🇷 Tiếng Pháp le mail · l'e-mail · courriel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thư điện tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.