Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ất ơ

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔət̚˧˦ ʔəː˧˧] · Huế [ʔək̚˦˧˥ ʔəː˧˧] · Sài Gòn [ʔək̚˦˥ ʔəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. random, nobody
    • Mới đi có chút mà thằng ất ơ nào chiếm chỗ rồi.I was just gone for a bit but some random dude already took my place.
  2. dim-witted or having a few screws loose

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compare Japanese 乙 (otsu, “stupid person”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ấtvần ât · thanh sắc
ơvần ơ · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ất ơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.