Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

A Di Đà Phật

Danh từ riêngCụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ zi˧˧ ʔɗaː˨˩ fət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaː˧˧ jɪj˧˧ ʔɗaː˦˩ fək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ jɪj˧˧ ʔɗaː˨˩ fək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of A Di Đà (“Amitābha”)
Cụm từ
  1. clipping of Nam mô A Di Đà Phật

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 阿彌陀佛, composed of 阿彌陀 (“Amitābha”) and 佛 (“Buddha”), from Chinese 阿彌陀佛 /阿弥陀佛.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

avần a · thanh ngang
divần i · thanh ngang
đàvần a · thanh huyền
phậtvần ât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "A Di Đà Phật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.