Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

anh hùng tương ngộ

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩ tɨəŋ˧˧ ŋo˧˨ʔ] · Huế [ʔɛɲ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩ tɨəŋ˧˧ ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔan˧˧ hʊwŋ͡m˨˩ tɨəŋ˧˧ ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. heroes or talented people encountering each other
  2. thugs encountering each other (heroes or talented people encountering each other)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From anh hùng (“hero”) + tương ngộ (“to encounter each other”). Literally, “heroes encoutering each other”.

Âm tiết

anhvần anh · thanh ngang
hùngvần ung · thanh huyền
tươngvần ương · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "anh hùng tương ngộ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.