Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bác sĩ nhi

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˦ si˦ˀ˥ ɲi˧˧] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ ʂɪj˧˨ ɲɪj˧˧] ~ [ʔɓaːk̚˦˧˥ sɪj˧˨ ɲɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ ʂɪj˨˩˦ ɲɪj˧˧] ~ [ʔɓaːk̚˦˥ sɪj˨˩˦ ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. pediatrician

Âm tiết

bácvần ac · thanh sắc
sĩvần i · thanh ngã
nhivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bác sĩ nhi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.