Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bạch Hổ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ho˧˩] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ how˧˨] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ how˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the White Tiger
    • Bạch Hổ Hoạt Lạc Caothe White Tiger Smooth Balm

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 白虎, composed of 白 (“white”) and 虎 (“tiger”), from Literary Chinese 白虎 (báihǔ).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bạchvần ach · thanh nặng
hổvần ô · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bạch Hổ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.