bất li thân

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ li˧˧ tʰən˧˧] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ lɪj˧˧ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ lɪj˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. essential; crucial; highly important
  2. inseparable

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 不 (“not”), 離 (“to separate”) and 身 (“body”), i.e. "not separated/inseparable from oneself".

Âm tiết

bấtvần ât · thanh sắc
livần i · thanh ngang
thânvần ân · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bất li thân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.