Phó từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˨˩ niəm˨˩ tin˧˧] · Huế [ʔɓaŋ˦˩ niəm˦˩ tin˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˨˩ nim˨˩ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Used other than figuratively or idiomatically: see bằng, niềm, tin.
- trị bệnh bằng niềm tinfaith healing
- without the necessary skills, knowledge, resources, etc. and therefore likely to fail
- Bạn không biết bấm nút nào thì có mà chơi bằng niềm tin à?You don’t know which button to press, so you just go at it blindly or what?
- Không nên mua hàng bằng niềm tin.You should not buy stuff without doing proper research.
- Em muốn tôi tin em bằng niềm tin ahYou want me to trust you blindly?
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): bằng + niềm tin, literally “by faith”/“with belief”.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bằng niềm tin" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.