Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bịt mắt

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to blindfold
    • đưa tù nhân đã bịt mắt lên tàuto bring blindfolded prisoners onto a boat
    • Cỡ việc này có bịt mắt lại vẫn làm được.I could do the job blindfolded.
  2. to swindle; to deceive; to fool; to cheat

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bịt + mắt.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "bịt mắt"

Âm tiết

bịtvần it · thanh nặng
mắtvần ăt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bịt mắt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.