Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bữa nay

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨə˦ˀ˥ naj˧˧] · Huế [ʔɓɨə˧˨ naj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨə˨˩˦ na(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. today
    • Sao bữa nay em cứ giận dỗi vậy?Why are you so angry today?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bữa (“day”) + nay (“this; now”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

bữavần ưa · thanh ngã
nayvần ay · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bữa nay" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.