Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [kaː˨˩˦ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- fish and water
- a close relationship
- Tình cá nước giữa quân và dân.The close relationship between the army and the people.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): cá + nước.
Từ, cụm từ chứa "cá nước"
chim trời cá nướcChim trên trời, cá dưới nước; ví sự xa cách, khó có thể gặp gỡ, sum họp được với nhau.cá nước duyên ưaDo câu ngư thuỷ duyên hài, ý nói vợ chồng đẹp duyên với nhau.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cá nước" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.