Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cánh kiến đỏ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˦ kiən˧˦ ʔɗɔ˧˩] · Huế [kɛɲ˦˧˥ kiəŋ˦˧˥ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [kan˦˥ kiəŋ˦˥ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Kerria lacca
  2. shellac

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): .

Âm tiết

cánhvần anh · thanh sắc
kiếnvần iên · thanh sắc
đỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cánh kiến đỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.