Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cây nhiệt đới

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ ɲiət̚˧˨ʔ ʔɗəːj˧˦] · Huế [kəj˧˧ ɲiək̚˨˩ʔ ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [kəj˧˧ ɲiək̚˨˩˨ ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. tropical tree
    • Manchineel là loài cây nhiệt đới quý hiếm có trái ngọt đến khó tin, nhưng nó cũng là một trong những loài cây độc khét tiếng nhất Trái đất.Manchineel is a rare tropical tree that bears unbelievably sweet fruit, but it is also one of the most notorious poisonous trees on Earth.
  2. kind of camouflaged acoubuoy employed by the Americans during the Vietnam War, formally known as Air Delivered Seismic Intrusion Detector (abbr. ADSID)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cây (“tree”) + nhiệt đới (“tropical”).

Âm tiết

câyvần ây · thanh ngang
nhiệtvần iêt · thanh nặng
đớivần ơi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cây nhiệt đới" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.