Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cạn chén

Động từThán từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to down a cup of an alcoholic drink
Thán từ
  1. let's down our (alcoholic) drinks

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cạn (“to down”) + chén (“Chinese-style small handleless cup”), calque of Chinese 乾杯 /干杯 (can bôi)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

cạnvần an · thanh nặng
chénvần en · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cạn chén" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.