Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trăm phần trăm

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ fən˨˩ t͡ɕam˧˧] · Huế [ʈam˧˧ fəŋ˦˩ ʈam˧˧] · Sài Gòn [ʈam˧˧ fəŋ˨˩ ʈam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Xài hết cái gì.

Cấu tạo âm tiết

trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang
phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền
trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trăm phần trăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.