Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cốt-xta-ri-ca

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˦ staː˧˧ ɹi˧˧ kaː˧˧] ~ [kot̚˧˦ staː˧˧ zi˧˧ kaː˧˧] · Huế [kok̚˦˧˥ staː˧˧ ɹɪj˧˧ kaː˧˧] · Sài Gòn [kok̚˦˥ staː˧˧ ɹɪj˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Costa Rica
  2. Costa Rica (a country in Central America)

Âm tiết

cốtvần ôt · thanh sắc
rivần i · thanh ngang
cavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cốt-xta-ri-ca" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.