Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [koj˦ˀ˥ kan˨˩] · Huế [koj˧˨ kaŋ˦˩] · Sài Gòn [koj˨˩˦ kaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- barren
- withered
- Ðào Hồng vừa xổ mái tóc cỗi cằn xơ xác ra,[…]Hồng had just shaken loose her withered, brittle hair […]
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): cỗi (“stunted from old age”) + cằn (“barren, stunted”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cỗi cằn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.