Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cột sống

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˨ʔ səwŋ͡m˧˦] · Huế [kok̚˨˩ʔ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [kok̚˨˩ʔ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kok̚˨˩˨ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [kok̚˨˩˨ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. vertebral column; spinal column
  2. life

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cột + sống. The second sense come from the similarity with cuộc sống (“the life”).

Từ, cụm từ chứa "cột sống"

Âm tiết

cộtvần ôt · thanh nặng
sốngvần ông · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cột sống" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.