Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cụ thể hoá

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˨ʔ tʰe˧˩ hwaː˧˦] · Huế [kʊw˨˩ʔ tʰej˧˨ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [kʊw˨˩˨ tʰej˨˩˦ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to become detailed or specific; to become clear

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): cụ thể (“specific; detailed”) + -hoá (“suffix”).

Âm tiết

cụvần u · thanh nặng
thểvần ê · thanh hỏi
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cụ thể hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.