Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

của đâu

Thán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuə˧˩ ʔɗəw˧˧] · Huế [kuə˧˨ ʔɗəw˧˧] · Sài Gòn [kuə˨˩˦ ʔɗəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Thán từ
  1. With what money? Who could afford such a thing?
    • Đâu có phải mắm nhĩ đâu. Của đâu!No, it isn't first-press fish sauce. With what money?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): của (“property”) + đâu (“where”)

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

củavần ua · thanh hỏi
đâuvần âu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "của đâu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.