Tục ngữ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ naːw˨˩ kuə˧˩ ʔɗɔ˧˦] · Huế [tiəŋ˦˩ naːw˦˩ kuə˧˨ ʔɗɔ˨˩˦] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ naːw˨˩ kuə˨˩˦ ʔɗɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- However much money there is, there is property to go with it.
- you get what you pay for
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): tiền (“money”) + nào (“any”) + của (“property”) + đó (“that”)
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tiền nào của đó" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.