Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ li˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːw˧˧ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Korea (a geographic region in East Asia, consisting of two countries, commonly known as South Korea and North Korea; formerly a single country)
- Như nước Cao Ly, hễ Mãn Châu tới thì theo Mãn Châu, Mông Cổ tới thì theo Mông Cổ, đến khi Nhật Bản tới thì Nhật Bản lấy.Like Korea for example: the Manchus came, they followed, the Mongols came, they followed, the Japanese came, the Japanese took over.
- Goryeo
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 高麗.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cao Li" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.