Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Triều Tiên

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ tiən˧˧] · Huế [ʈiw˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈiw˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Korea (a peninsula in East Asia, containing the countries of North Korea and South Korea; in full, Korean Peninsula)
    • tiếng Triều Tiênthe Korean language
  2. North Korea (a country in East Asia, whose territory consists of the northern part of Korea)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 朝鮮, from Korean 조선 (joseon).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "Triều Tiên"

Âm tiết

triềuvần iêu · thanh huyền
tiênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Triều Tiên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.