Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ tiən˧˧] · Huế [ʈiw˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈiw˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Korea (a peninsula in East Asia, containing the countries of North Korea and South Korea; in full, Korean Peninsula)
- tiếng Triều Tiênthe Korean language
- North Korea (a country in East Asia, whose territory consists of the northern part of Korea)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 朝鮮, from Korean 조선 (joseon).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "Triều Tiên"
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều TiênMột quốc gia thuộc Đông Á, nằm ở nửa phía bắc của bán đảo Triều Tiên.Bắc Triều Tiênxem Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiêntiếng Triều Tiênxem tiếng HànCổ Triều TiênTriều đại đầu tiên của Triều Tiên tồn tại từ năm thành lập là 2333 TCN cho đến năm 108 TCN khi nhà Hán đánh bại.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Triều Tiên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.