Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ t͡ɕiəw˨˩ tiən˧˧] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʈiw˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʈiw˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
"Bắc Triều Tiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | North Korea |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 북한 bukhan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bắc | âm đầu b · vần ăc · thanh sắc |
| triều | âm đầu tr · vần iêu · thanh huyền |
| tiên | âm đầu t · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Bắc Triều Tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.