Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩ zən˧˧ t͡ɕu˧˩ ɲən˧˧ zən˧˧ t͡ɕiəw˨˩ tiən˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩ jəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ ʈiw˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ jəŋ˧˧ cʊw˨˩˦ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ ʈiw˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Democratic People's Republic of Korea (official name of North Korea: a country in East Asia)
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): cộng hoà (“republic”) + dân chủ (“democratic”) + nhân dân (“people”) + Triều Tiên (“Korea”), calque of Korean 조선민주주의인민공화국 (Joseonminjujuuiinmin'gonghwaguk) (in Sino-Korean vocabulary, 朝鮮民主主義人民共和國 (Triều Tiên Dân chủ Chủ nghĩa Nhân dân Cộng hoà quốc)).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
| cộng | vần ông · thanh nặng |
| hoà | vần oa · thanh huyền |
| dân | vần ân · thanh ngang |
| chủ | vần u · thanh hỏi |
| nhân | vần ân · thanh ngang |
| dân | vần ân · thanh ngang |
| triều | vần iêu · thanh huyền |
| tiên | vần iên · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.