chìa khoá

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˨˩ xwaː˧˦] · Huế [t͡ɕiə˦˩ kʰwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ciə˨˩ kʰwaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. key (device designed to open and close a lock)
  2. key (crucial step)
    • chìa khoá thành côngthe key to success
    • Chìa khóa đem lại sự chuyển hóa nằm ở chánh niệm.The key to transformation is in mindfulness.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chìa (“key”) + khoá (“to lock”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "chìa khoá"

Âm tiết

chìavần ia · thanh huyền
khoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chìa khoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.