khoá
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˦] · Huế [kʰwaː˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- short for ổ khoá (“lock; padlock”)
- short for chìa khoá (“key”)
- synonym of chìa (“key”)
- key
- clef
- term; course; round
- short for khoá sinh
- to lock
- to turn off (tap etc.); to close
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Short for chìa khoá (“key”). Also semantic loan from English key and semantic loan from French clef. Sino-Vietnamese word from 課.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "khoá"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.