Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động khoá nguồn phong

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khoá cửa động, đóng nẻo nguồn.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
khoáâm đầu kh · vần oa · thanh sắc
nguồnâm đầu ng · vần uôn · thanh huyền
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "động khoá nguồn phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.