Động từThán từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ ŋu˧˩ ŋɔn˧˧] · Huế [t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ ŋʊw˧˨ ŋɔŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊwk͡p̚˦˥ ŋʊw˨˩˦ ŋɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to wish someone a good night sleep
- Chúc mẹ ngủ ngon đi con.Say good night to your mother.
- good night
- chúc (anh/chị/em/bố/mẹ/con/bé/cả nhà) ngủ ngongood night(, my big bro/big sis/little sibling/dad/mom/child/baby/family)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chúc (“to wish”) + ngủ (“to sleep”) + ngon (“well”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chúc ngủ ngon" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.