Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất đạm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɗaːm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɗaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɗaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. protein (one of three major classes of food or source of food energy)
  2. nitrogenous matter

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chất (“substance”) + đạm (“nitrogen”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chấtvần ât · thanh sắc
đạmvần am · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chất đạm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.