Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉ thiên

Phó từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ tʰiən˧˧] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ tʰiəŋ˧˧] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. skyward; upward
    • Tại quán bida, Hiệu rút súng rulo bắn 1 phát chỉ thiên rồi dí súng vào đầu anh Hát, buông lời đe dọa.At the billiards hall, Hiệu drew a revolver and fired a shot into the air; he then pointed the gun at Mr Hát's head and voiced a threat.
Danh từ
  1. flowers of the genus Elephantopus

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 指 (“to point”) and 天 (“heaven”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "chỉ thiên"

Âm tiết

chỉvần i · thanh hỏi
thiênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chỉ thiên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.