Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˦ nɨ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕɨk̚˦˧˥ nɨ˧˨] · Sài Gòn [cɨk̚˦˥ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Weaver Girl
- Vega
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 織女, composed of 織 (“to weave”) and 女 (“girl”), from Chinese 織女 /织女 (zhīnǚ). Compare Japanese 織姫 (Orihime, literally “Weaving Lady”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "Chức Nữ"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Chức Nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.