Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sao Chức Nữ

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Cầm (Lyra), và là sao sáng thứ 5 trên bầu trời đêm. Nó cách Trái Đất khoảng 25 năm ánh sáng.
    • Sao Chức Nữ có kích thước gấp khoảng 2,5 lần Mặt Trời.

"Sao Chức Nữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Vega

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "Sao Chức Nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.