Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiến tranh tiền tệ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧ tiən˨˩ te˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧ tiəŋ˦˩ tej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʈan˧˧ tiəŋ˨˩ tej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a currency war

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chiến tranh (“war”) + tiền tệ (“currency”).

Âm tiết

chiếnvần iên · thanh sắc
tranhvần anh · thanh ngang
tiềnvần iên · thanh huyền
tệvần ê · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiến tranh tiền tệ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.