Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giám tỉnh

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦ tïŋ˧˩] · Huế [jaːm˦˧˥ tɨn˧˨] · Sài Gòn [jaːm˦˥ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. provincial (monastic superior)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 監省

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

giámvần am · thanh sắc
tỉnhvần inh · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giám tỉnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.