Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giám mục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaːm˦˧˥ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːm˦˥ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức sắc công giáo do giáo hoàng phong để trông nom công việc tôn giáo trong một địa phận.
    • Vị giám mục ấy được giáo dân tôn kính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 監牧.

"giám mục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bishop
🇩🇪 Tiếng Đức der Bischof
🇷🇺 Tiếng Nga епископ епи́скоп
🇮🇹 Tiếng Ý il vescovo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "giám mục"

Cấu tạo âm tiết

giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giám mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.