Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ zaːm˧˦ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [təwŋ͡m˧˨ jaːm˦˧˥ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ jaːm˦˥ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chức sắc trong Thiên chúa giáo trông nom nhiều địa phận.
"tổng giám mục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | archbishop |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tổng | âm đầu t · vần ông · thanh hỏi |
| giám | âm đầu gi · vần am · thanh sắc |
| mục | âm đầu m · vần uc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tổng giám mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.