Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải âm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ ʔəm˧˧] · Huế [jaːj˧˨ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a historical category of texts that aim to explain works written in Literary Chinese in the national pronunciation (Quốc âm).

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 解 (“to explain”) and 音 (“Vietnamese”). Âm is a clipping of the term quốc âm (國音; "national pronunciation"), which was used to refer to the Vietnamese language.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

giảivần ai · thanh hỏi
âmvần âm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giải âm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.