Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngạn giải

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːn˧˨ʔ zaːj˧˩] · Huế [ŋaːŋ˨˩ʔ jaːj˧˨] · Sài Gòn [ŋaːŋ˨˩˨ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Korean-language annotation of Chinese-language works.
    • Cuốn Huấn dân chính âm còn có bản Ngạn giải với tên gọi là “Thế Tông (Sejong) ngự chế huấn dân chính âm” là bản dịch khác có sử dụng nhiều chữ Huấn dân chính âm...The book Hunminjeongeum also has an Eonhae version, known as “Sejong eoje hunminjeongeum”. It is another translation that makes extensive use of the characters from Hunminjeongeum...

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 諺解.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ngạnvần an · thanh nặng
giảivần ai · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngạn giải" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.