Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [hoj˦˩ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [hoj˨˩ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to go back and report (something); to come back and report; to report back
- RSVP
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 回報, composed of 回 and 報.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hồi báo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.