hột
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hot̚˧˨ʔ] · Huế [hok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Central Vietnam and Southern Vietnam form of hạt
- egg
- hột vịta duck egg
- drop (of liquid)
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "hột"
hột gàCách gọi khác của quả trứng gà.chè hộtChè hạt.hột leÂm vật.tương hộtLoại gia vị, nước chấm được làm từ hạt đậu nành sử dụng phổ biến ở Trung Quốc, Việt Nam và các nước Đông Nam Á.hột vịtCách gọi khác của quả trứng vịt.hột vịt lộn.hột xoàiThứ bệnh hoa liễu làm sưng to một hạch ở bẹn.hột cơmNốt sùi lên ở da, nhỏ bằng hột cơm.mắt hộtBệnh đau mắt, nổi những hột bằng hạt cát mé trong mí mắt.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hột" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.