Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huỷ bỏ

huỷbỏ
Động từThán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwi˧˩ ʔɓɔ˧˩] · Huế [hwɪj˧˨ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to annul; to repeal; to abrogate, to void; to cancel, to terminate
    • huỷ bỏ hồ sơ đăng ký cử trito cancel a voter registration
    • huỷ bỏ hợp đồngto terminate a contract
    • huỷ bỏ kết quả kì thito cancel the results of an examination
Thán từ
  1. cancel (used to dismiss a prompt, discarding any input and avoiding any action)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): hủy + bỏ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "huỷ bỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.