Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

I-ta-li-a

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ taː˧˧ li˧˧ ʔaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ taː˧˧ lɪj˧˧ ʔaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Italy (a country in Southern Europe)
Tính từ
  1. Italian

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Italian Italia.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ivần i · thanh ngang
tavần a · thanh ngang
livần i · thanh ngang
avần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "I-ta-li-a" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.