Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kí sinh

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [kɪj˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [kɪj˨˩˦ sɨn˧˧] · Sài Gòn [kɪj˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [kɪj˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to live as a parasite; to be parasitic; to parasitize
Danh từ
  1. short for kí sinh trùng (“parasite”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 寄生.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

kívần i · thanh sắc
sinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kí sinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.