Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kính chắn gió

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ t͡ɕan˧˦ zɔ˧˦] · Huế [kɨn˦˧˥ t͡ɕaŋ˦˧˥ jɔ˨˩˦] · Sài Gòn [kɨn˦˥ caŋ˦˥ jɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. windshield

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): kính (“glass, mirror”) + chắn gió (“windproof”), probably calque of French pare-brise or English windshield.

Âm tiết

kínhvần inh · thanh sắc
chắnvần ăn · thanh sắc
gióvần o · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kính chắn gió" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.