Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không mời mà đến

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ məːj˨˩ maː˨˩ ʔɗen˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ məːj˦˩ maː˦˩ ʔɗen˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ məːj˨˩ maː˨˩ ʔɗəːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. uninvited but turning up anyway
    • khách không mời mà đếna visiting uninvited guest
  2. very unwelcome but keep turning up anyway

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compare Chinese 不請自來 /不请自来 (bất thỉnh tự lai).

Âm tiết

khôngvần ông · thanh ngang
mờivần ơi · thanh huyền
màvần a · thanh huyền
đếnvần ên · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "không mời mà đến" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.